logo
Nhà > các sản phẩm >
Ô tô đã qua sử dụng phổ biến
>
Geely Haoyue phiên bản Comfort tự động 1.8TD 5 chỗ ngồi đời 2020: Không gian nhỏ gọn, thoải mái tuyệt vời cho việc đi lại hàng ngày

Geely Haoyue phiên bản Comfort tự động 1.8TD 5 chỗ ngồi đời 2020: Không gian nhỏ gọn, thoải mái tuyệt vời cho việc đi lại hàng ngày

Chi tiết sản phẩm:
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: Geely Haoyue
Số mô hình: Model 1.8TD Tiện nghi tự động Phiên bản 5 chỗ ngồi 5 chỗ
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
Geely Haoyue
Số mô hình:
Model 1.8TD Tiện nghi tự động Phiên bản 5 chỗ ngồi 5 chỗ
Làm nổi bật:

High Light

Làm nổi bật:

Xe đã qua sử dụng Geely Haoyue 2020

,

SUV cỡ nhỏ 1.8TD tự động

,

Xe 5 chỗ ngồi thoải mái đi lại hàng ngày

Thông tin giao dịch
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
1
Giá bán:
USD
Điều khoản thanh toán:
T/t
Mô tả sản phẩm
Mẫu xe Geely Haoyue 2020 Model 1.8TD Bản thoải mái 5 chỗ
Phân khúc SUV cỡ trung
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (Kw) 135
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300
Hộp số Hộp số tự động 6 cấp.
Cấu trúc thân xe SUV 5 cửa 5 chỗ
Động cơ 1.8L 184HP L4
Động cơ điện (Ps) -
D*R*C (Mm) 4835*1900*1780
Khả năng tăng tốc 0-100Km/H (giây) -
Tốc độ tối đa (Km/H) -
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp NEDC (L/100Km) 8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu tổng hợp WLTC (L/100Km) -
Khối lượng bản thân (KG) 1590
Khối lượng toàn tải tối đa (KG) -
Chiều dài cơ sở (Mm) 2815
Vệt bánh trước (Mm) 1603
Vệt bánh sau (Mm) 1618
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (Mm) -
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (Mm) -
Góc tới (°) 16
Góc thoát (°) 18
Bán kính quay vòng tối thiểu (M) 5.9
Phương thức mở cửa  
Số cửa (PC) 5
Số chỗ ngồi (PC) 5
Dung tích bình nhiên liệu (L) 60
Dung tích khoang hành lý (L) 2360
Kiểu động cơ JIE-4G18TDC
Dung tích (ML) 1799
Cách bố trí xi-lanh L
Bố cục động cơ Đặt ngang
Số xi-lanh (PCS) 4
Cấu trúc van DOHC
Mã lực tối đa (Ps) 184
Công suất tối đa (KW) 135
Tốc độ vòng quay công suất tối đa (Rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (N­M) 300
Tốc độ vòng quay mô-men xoắn cực đại (Rpm) 1750-4000
Công suất ròng tối đa (KW) 135
Loại nhiên liệu Xăng
Nhãn nhiên liệu 92
Tiêu chuẩn môi trường Quốc gia VI
Số bánh răng 6
Loại hộp số Hộp số tự động 6 cấp.
Chế độ dẫn động Cầu trước, Dẫn động bốn bánh
Kiểu treo trước Hệ thống treo độc lập Macpherson
Kiểu treo sau Hệ thống treo độc lập đa liên kết
Kiểu trợ lực Trợ lực điện
Cấu trúc thân xe Chịu tải
Kiểu phanh trước Đĩa tản nhiệt
Kiểu phanh sau Đĩa
Kiểu phanh đỗ Phanh tay điện tử
Thông số lốp trước ●225/55 R18
Thông số lốp sau ●225/55 R18
Lốp dự phòng Không toàn kích cỡ

Sản phẩm tương tự